字義Nghĩa
sòmáy dịch
sīSƯ
- 1.ốc sên
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 師 [shī] chỉ âm.
螺 — động vật thân mềm
組詞Từ chứa chữ này
- 螺螄ốc sông
- 螺螄粉Luo Sifen (mì gạo nấu trong nước dùng từ ốc sông và xương heo, thường thêm củ nần lên men)