字義Nghĩa
sán ruộtmáy dịch
xīTỨC
- 1.(giun sán)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见水螅” 螅xī
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 息 [xī] chỉ âm.
蚅 — giun
sán ruộtmáy dịch
xīTỨC
见水螅” 螅xī
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 息 [xī] chỉ âm.
蚅 — giun