字義Nghĩa
bướm tơmáy dịch
yuánNGUYÊN
- 1.kỳ giông
- 2.sa giông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蝾螈”两栖动物。状如蜥蜴,头扁,背黑色,腹红黄色,有黑斑,四肢短,尾侧扁,生活在水中 螈yuán
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 原 [yuán] chỉ âm.
蚈 — côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 洞螈olm (Proteus anguinus)
- 瘰螈con sa giông
- 蠑螈kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)
- 大蠑螈kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus davidianus)
- 傑利蠑螈phân chia khu vực bầu cử có lợi (từ mượn)
- 中國大蠑螈Kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus davidianus)