字義Nghĩa
giun taimáy dịch
sōuSƯU
- 1.dùng trong 蠼螋[qu2 sou1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
如蠼螋”见蠼”字注 螋sōu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 叟 [sǒu] chỉ âm.
蚡 — côn trùng