學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loài cicada thuộc chi Tannamáy dịch

tángĐƯỜNG

  1. 1.một loại ve sầu nhỏ có lưng màu xanh và tiếng kêu trong (trong sách cổ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

螗〈名〉 一种形体较小的蝉,背表绿色,头有花冠,喜鸣,声清亮 螳螂 锋蝟斧螗。--柳宗元《平淮夷雅》。潘纬注螗,虫也。《后汉史》作螳。” 螗táng蝉的一类,又叫"螗蜩"。背青绿色,鸣声清亮。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [táng] chỉ âm.

蚗 — côn trùng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 螗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict