字義Nghĩa
độcmáy dịch
shìTHÍCH
- 1.(văn học) (của ong hoặc nhện, v.v.) đốt hoặc cắn
zhēTHÍCH
- 1.(của ong hoặc nhện, v.v.) đốt hoặc cắn
- 2.(chất kích ứng) làm (mắt hoặc da) cay
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
蚫 — côn trùng