學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tha tội, miễn tội, tha thứmáy dịch

shè

  1. 1.ân xá (một tù nhân)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

赦〈动〉 (形声。从攴,赤声。本义宽免罪过) 同本义 赦,置也。--《说文》。段注赦与捨音义同。非专谓赦罪也◇捨行而赦废。赦专为赦罪矣。” 掌三刺三宥三赦之法。--《周礼·司刺》 赦止者免止之罪辞也。--《公羊传·昭公十八年》 先时者杀无赦。--《书·伪允征》 君子以赦过宥罪。--《易·象卦》。疏谓放免。” 臣从其计,大王亦幸赦臣。--《史记·廉颇蔺相如列传》 又如赦书(宽免刑罚的文书);赦贷(宽免罪过);赦命(赦免的命令);赦宥(宽恕;赦免);赦恕(宽免,饶恕);赦过(赦免过错)。又如赦释(免罪释 赦shè免除刑罚~免。~罪。大~。特~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xích) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

贖 — thả ra

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 赦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict