學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
赦罪
赦罪
shè
zuì
[ㄕㄜˋ ㄗㄨㄟˋ]
XÁ TỘI
1.
tha thứ (một người phạm tội)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
犯罪
fànzuì
phạm tội
罪
zuì
tội
罪惡
zuìè
tội ác
罪犯
zuìfàn
tội phạm
得罪
dézuì
phạm tội
罪魁禍首
zuìkuíhuòshǒu
tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính
罪名
zuìmíng
cáo buộc; buộc tội
罪行
zuìxíng
tội phạm
逐字解
Từng chữ trong từ
赦
xá
tha tội, miễn tội, tha thứ
罪
tội
tội lỗi, tội ác, tội lỗi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赦罪 nghĩa là gì? · Kaori Dict