學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ấu trùng trong quảmáy dịch

cáoTÀO

  1. 1.dùng trong 蠐螬|蛴螬[qi2 cao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

螬 即蛴螬。金龟子的幼虫。白色,圆柱状,向腹面弯曲。居粪土中,吃农作物的根和茎。俗称地蚕、土蚕、核桃虫 鸟足之根为蛴螬。--《庄子·至乐》 螬食实者过半矣。--《孟子·滕文公下》 又如螬食之李(比喻破烂货);螬蛴(蛴螬) 螬cáo 1.蛴螬。金龟子的幼虫。白色,圆柱状,向腹面弯曲。居粪土中,吃农作物的根和茎。俗称地蚕﹑土蚕﹑核桃虫。 2.泛指蛀虫。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [cáo] chỉ âm.

蚬 — côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 螬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict