字義Nghĩa
loài rồng có sừng chưa mọcmáy dịch
chīLY
- 1.rồng chưa mọc sừng (trong thần thoại hoặc huy hiệu)
- 2.biến thể của 魑[chi1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
螭 (形声。从虫,离声。本义传说中的一种没有角的龙) 同本义 项上带着赤金盘螭璎珞圈。--《红楼梦》 又如螭头(古代钟鼎礼器、碑额、殿柱、殿阶及印章等上所刻的螭形花饰);螭龙(传说中无角的龙);螭蟠(如螭龙盘据);螭虎(龙与虎。比喻勇猛的将士) 螭chī〈古〉传说中一种没有角的龙。古建筑或工艺品上常以想象它的模样来做装饰。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 离 [lí] chỉ âm.
giun