字義Nghĩa
ấu trùngmáy dịch
piāoPHIÊU
- 1.dùng trong 螵蛸[piao1xiao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
螵蛸 螵piāo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 票 [piào] chỉ âm.
蚵 — côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 螵蛸ổ trứng, tức là trứng trong vỏ, của bọ ngựa (dùng trong y học cổ truyền)
- 海螵蛸mai mực (dùng trong y học cổ truyền)