字義Nghĩa
con sâu ăn hạtmáy dịch
máoMÂU
- 1.bọ cánh cứng Tây Ban Nha
- 2.con mọt ăn ngũ cốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蟊 (形声) 同本义 蟊贼蟊疾。--《诗·大雅·瞻卬》 又如蟊螟(桅庄稼的两种害虫);蟊疾(蟊虫为害) 喻桅人民或国家的人或事 蟊贼 去其螟螣,及其蟊贼。--《诗·小雅·瞻卬》 我有蟊贼,岑君遏之。--《后汉书·岑彭传》 蟊贼内讧。--《诗·大雅·召昮》 蟊máo 蟊méng 1.古代占卜时的一种龟兆。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 矛 [máo] chỉ âm.
蟉 — côn trùng