字義Nghĩa
từ cổ đại chỉ nhện tơ tằmmáy dịch
xiàngTƯỢNG
- 1.tằm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蟓 桑蚕 蟓,桑茧。--《尔雅》。郭璞注食蚕叶作茧者,即今蚕。” 蟓xiàng 1.桑蚕。 蟓yǎng 1.见"蚼蟓"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 象 [xiàng] chỉ âm.
côn trùng