字義Nghĩa
sánmáy dịch
huángHOÀNG
- 1.đỉa ngựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蝗 蝗虫 蝗,螽也。从虫,皇声。--说文》 蝗螟农夫得而杀之。--《吕氏春秋》 又如蝗螟(蝗与螟。庄稼的两种害虫);蝗螽(即蝗虫) 蝗灾。蝗虫造成的灾荒 蝗虫 蟥huáng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 黄 [huáng] chỉ âm.
蟨 — giun