字義Nghĩa
một loài châu chấumáy dịch
huìHUỆ
- 1.(ve sầu)
- 2.Platypleura kaempferi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蟪蛄 蟪huì
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 惠 [huì] chỉ âm.
côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蟪蛄Platypleura kaempferi, một loại ve sầu
- 蟪蛄不知春秋nghĩa đen: ve sầu ngắn ngày không biết xuân thu; nghĩa bóng: chỉ thấy một phần nhỏ của bức tranh lớn