字義Nghĩa
giun đấtmáy dịch
shànTHIỆN
- 1.xem 蛐蟮[qu1 shan5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蜿蟮”蚯蚓的别名,又名蛐蟮” 蟮shan 蟮shàn 1.见"蛐蟮"。 2.同"蟺"。鳝鱼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 善 [shàn] chỉ âm.
螮 — sâu