字義Nghĩa
Enterobius vermicularis, giun kimmáy dịch
náoNHIÊU
- 1.giun ký sinh
- 2.giun kim ở người (Enterobius vermicularis)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 堯 [yáo] chỉ âm.
螯 — sâu