字義Nghĩa
kiếnmáy dịch
yǐNGHĨ
- 1.kiến
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 義 [yì] chỉ âm.
côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蟻丘tổ kiến
- 蟻族"tộc kiến", nhóm sinh viên tốt nghiệp sống chen chúc trong điều kiện chật chội khi cố gắng phát triển sự nghiệp
- 蟻酸axit formic
- 蟻醛formaldehyde (HCHO)
- 蟻鴷
- 蟻后ông mối; vua mối
- 蟻巢ổ mối
- 蟻穴ổ mối
- 蟻窩ổ mối
- 蟻鬥蝸爭nghĩa đen: kiến đánh nhau, ốc sên tranh đấu (thành ngữ); nghĩa bóng: cãi vã vụn vặt
- 螞蟻con kiến
- 兵蟻kiến lính
- 白蟻mối
- 螻蟻nghĩa đen: dế trũi và kiến
- 蠶蟻tằm mới nở
- 工蟻công kiến — kiến công