學華語Kaori Dict

螞蟻

giản thể: 蚂蚁

ㄇㄚˇ ㄧˇ

MÃ NGHĨ

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    看看這些螞蟻。

    kànkan zhèxiē mǎyǐ。

    Nhìn xem những con kiến này

  • 2

    螞蟻和長頸鹿是遠親。

    mǎyǐ hé chángjǐnglù shì yuǎnqīn。

    Ong và hươu cao cổ là họ hàng xa.

  • 3

    螞蟻有幾條腿?

    mǎyǐ yǒu jǐ tiáo tuǐ?

    Gián có mấy chân?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

螞蟻 nghĩa là gì? · Kaori Dict