學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đười ươimáy dịch

chánTHIỀM

  1. 1.con cóc (chán đại diện cho âm thanh kêu của nó)
  2. 2.(thần thoại) con cóc ba chân được cho là tồn tại trên mặt trăng
  3. 3.(hoán dụ) mặt trăng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蟾 (形声。从虫,詹声。本义蟾蜍,简称蟾”,即癞哈蟆) 同本义 小蟾徐行腹如鼓。--元·元好问《蟾池》 又如蟾壶(古代计时器。一种蟾蜍形的漏壶);蟾兔(蟾蜍与玉兔) 传说中月有蟾蜍。所以称月为蟾 蟾蜍 下有蟾蜍,张口承之。--《后汉书·张衡传》 蟾宫折桂 蟾 chán 【蟾蜍】两栖纲蟾蜍科动物的通称。有多种,最常见的是大蟾蜍,即癞蛤蟆,长10厘米以上,背上有许多瘰疣,有一对耳后腺。常作为实验动物。 【蟾宫折桂】到月宫里去折桂枝。旧时用以比喻科举及第。蟾宫月宫,传说月中有蟾,故称。 【蟾酥】蟾蜍耳后腺和皮肤腺的白色分泌物,有毒。加工后是名贵药材蟾酥,有强心、镇痛、止血作用。外用可治疗疔、痔等症。 蟾chán ⒈ ⒉〈 古〉传说月中有蟾蜍,故以"蟾"代表月亮~宫。圆~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [zhān] chỉ âm.

côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蟾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict