字義Nghĩa
ruồimáy dịch
měngMÔNG
- 1.con châu chấu
- 2.con dĩn
- 3.con muỗi cát
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蠓〈名〉 蚋 蠓měng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 蒙 [méng] chỉ âm.
côn trùng