字義Nghĩa
ruồimáy dịch
mièMIỆT
- 1.ruồi nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蠛 蠛蠓 轻视,小看 蠛蠓 蠓,蠛蠓。--《尔雅》 蠛miè
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 蔑 [miè] chỉ âm.
côn trùng
ruồimáy dịch
mièMIỆT
蠛 蠛蠓 轻视,小看 蠛蠓 蠓,蠛蠓。--《尔雅》 蠛miè
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 蔑 [miè] chỉ âm.
côn trùng