字義Nghĩa
sâu taimáy dịch
qúQUẶC
- 1.dùng trong 蠼螋[qu2 sou1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蠼螋 蠼(衦)qú 蠼jué 1.同"玴"。母猴。参见"蠼猱"。 2.通"躩"。卷曲貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 矍 [jué] chỉ âm.
côn trùng