學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sửa vá, vá, váimáy dịch

NẠP

  1. 1.áo cà sa
  2. 2.lót
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

衲 僧徒的衣服,常用许多碎布补缀而成,因即以为僧衣的代称 自出家来长自在,缘身一衲一绳休。--白居易《赠僧自远禅师》 又如衲子(衲为僧衣。故借称僧徒为衲子);衲衣(僧衣);衲袄(和尚所穿的大袖上衣);衲裙(僧人的衣裳);衲帛(丝织物品) 僧徒自称或代称 老衲供茶碗,斜阳送客舟。--戴叔伦《题横山寺》 又如老衲;衲子(指僧徒);衲衣(代称僧人);衲师(僧侣);衲徒(僧人,僧众);衲僧(和尚,僧人) 衲 〈动〉 缝补,补缀 拘挛补衲,蠹文已甚。--钟嵘《诗品诗》 又如衲裰(布块补缀 衲nà ⒈缝补。〈引〉拼凑做成百~衣。 ⒉僧衣,也指僧人老~(僧人自称)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Vải

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 衲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict