老衲
lǎonà
[ㄌㄠˇ ㄋㄚˋ]
LÃO NẠP
- 1.lão衲 — (trang nhã) già cả, tăng già; (thái độ khiêm tốn) tôi (dùng bởi tăng già)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
[ㄌㄠˇ ㄋㄚˋ]
LÃO NẠP
