字義Nghĩa
kinh độ, chiều dàimáy dịch
màoMẬU
- 1.chiều dài
- 2.khoảng cách từ bắc tới nam
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
袤 (形声。从衣,矛声。本义纵长或南北距离的长度 同本义 南北曰袤,东西曰广。--《说文》 天地之广袤。--《周髀算经》 广袤可千里。--班固《汉书》 子何不受地?从某至某,广袤六里。--《史记·楚世家》 延袤万余里。--《史记·蒙怡列传》 广袤丰杀,一称心力。--白居易《庐山草堂记》 又如广袤(广指横长或东西距离,袤指纵长或南北距离);袤延(延袤。伸展延续);袤远(宽广辽远);袤广(宽广);袤僻(宽广而荒僻) 泛指长度 周袤数百里。--扬雄《羽猎赋序》 袤mào长,南北距离的长度广~可千里(广宽。可大约)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衣 (y) chỉ nghĩa, 矛 [máo] chỉ âm.
Vải