字義Nghĩa
nếp may dưới náchmáy dịch
gēCÁC
- 1.miếng nối vải
- 2.phần vải vừa khít dưới nách áo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
袼 衣袖靠腋下的部分,俗谓挂肩 袼,袖也。--《广雅》 繄袼,次衣也。 又如袼褙 袼褙 袼gē
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 各 [gè] chỉ âm.
袺 — Vải