學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
袼褙
袼褙
gē
bèi
[ㄍㄜ ㄅㄟˋ]
CÁC BỐI
1.
giẻ rách dùng làm giày
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
袼
gē
miếng nối vải
褙
bèi
giấy hoặc vải dán lại với nhau
裱褙
biǎobèi
dán tranh
逐字解
Từng chữ trong từ
袼
các
nếp may dưới nách
褙
bối
giấy hoặc vải dán lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
胳臂
gēbei
cánh tay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
袼褙 nghĩa là gì? · Kaori Dict