學華語Kaori Dict

胳臂

bei

ㄍㄜ ㄅㄟ˙

CÁCH TÝ

  1. 1.cánh tay
  2. 2.Lượng từ:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]
  3. 3.cũng đọc là [ge1 bi4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的胳臂下面夾著一本書。

    tā de gēbei xiàmiàn jiā zhe yī běn shū。

    Cô ấy đang夹着一本书 dưới cánh tay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胳臂 nghĩa là gì? · Kaori Dict