胳臂
gēbei
[ㄍㄜ ㄅㄟ˙]
CÁCH TÝ
- 1.cánh tay
- 2.Lượng từ:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]
- 3.cũng đọc là [ge1 bi4]

例句Câu ví dụ
- 1
她的胳臂下面夾著一本書。
tā de gēbei xiàmiàn jiā zhe yī běn shū。
Cô ấy đang夹着一本书 dưới cánh tay
[ㄍㄜ ㄅㄟ˙]
CÁCH TÝ

她的胳臂下面夾著一本書。
tā de gēbei xiàmiàn jiā zhe yī běn shū。
Cô ấy đang夹着一本书 dưới cánh tay