學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

náchmáy dịch

CÁCH

  1. 1.biến thể của 胳[ge1]

CÁCH

  1. 1.nách

CÁCH

  1. 1.胳 — dùng trong 胳肢窩|胳肢窝[ga1 zhi5 wo1]

CÁCH

  1. 1.胳 — dùng trong胳肢[ge2 zhi5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胳 (形声。从骨,各声。本义禽兽之骨。引申为人或动物的骨骼”) 骨头 骼,禽兽之骨曰骼。--《说文》 骼,腰骨也。--《埤苍》 掩骼埋胔。--《礼记·月令》 死人的骨头,枯骨 胳 牲畜的后胫骨◇作骼” 胳肢 看我不胳肢你个小妮子!--俞林《人民在战斗》 胳 (形声。从肉,各声。本义腋下) 同本义 胳谓之腋。--《广雅》 胳,腋 胳(胕)gē ⒈ ⒉ 胳gé 1.牲畜的后胫骨。 胳gā 1.见"胳肢窝"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict