學華語Kaori Dict

胳膊肘

bozhǒu

ㄍㄜ ㄅㄛ˙ ㄓㄡˇ

CÁCH BÁC CHỎ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆碰了我的胳膊肘。

    Tāngmǔ pèng le wǒ de gēbozhǒu。

    Tom đã chạm vào khuỷu tay tôi

  • 2

    胳膊肘是前臂和胳膊之間的連接處。

    gēbozhǒu shì qiánbì hé gēbo zhījiān de liánjiē chù。

    Đầu gối là nơi nối giữa cánh tay và cổ tay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胳膊肘 nghĩa là gì? · Kaori Dict