學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cánh tay trênmáy dịch

BÁC

  1. 1.vai
  2. 2.cánh tay trên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

膊 (形声。从肉,尃(醤??)声。本义肩臂) 同本义 膊bó ①肩膀;胳臂。亦泛指身体的上部。 ②古量词。 ③用同"脖"。 【膊子】膀子﹐胳膊。 膊pò ①谓分裂肢体而曝露之。 ②泛指斩杀。 ③切成块的肉。 【膊脯】干肉。 【膊魚】曝干的鱼。 【膊膊】 ①形状成块。 ② 象声词。 膊liè界域。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Bắp — Thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 膊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict