學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
搭膊
搭膊
dā
bó
[ㄉㄚ ㄅㄛˊ]
ĐÁP BÁC
1.
túi đeo vai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
搭
dā
dựng
搭配
dāpèi
ghép đôi
搭檔
dādàng
hợp tác
搭乘
dāchéng
đi với tư cách hành khách
搭建
dājiàn
xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản)
胳膊
gēbo
cánh tay
搭訕
dāshàn
bắt chuyện
搭救
dājiù
giải cứu
逐字解
Từng chữ trong từ
搭
đáp, đắp
kết nối, gắn vào
膊
bác
cánh tay trên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
大伯
dàbó
anh trai của chồng
打啵
dǎbō
(phương ngữ) hôn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
搭膊 nghĩa là gì? · Kaori Dict