學華語Kaori Dict

胳膊擰不過大腿

giản thể: 胳膊拧不过大腿

bonǐngbuguòtuǐ

ㄍㄜ ㄅㄛ˙ ㄋㄧㄥˇ ㄅㄨ˙ ㄍㄨㄛˋ ㄉㄚˋ ㄊㄨㄟˇ

CÁCH BÁC NINH BẤT QUÁ ĐẠI THỐI

  1. 1.(thành ngữ) kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胳膊擰不過大腿 nghĩa là gì? · Kaori Dict