胳膊擰不過大腿
giản thể: 胳膊拧不过大腿
gēbonǐngbuguòdàtuǐ
[ㄍㄜ ㄅㄛ˙ ㄋㄧㄥˇ ㄅㄨ˙ ㄍㄨㄛˋ ㄉㄚˋ ㄊㄨㄟˇ]
CÁCH BÁC NINH BẤT QUÁ ĐẠI THỐI
- 1.(thành ngữ) kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.