字義Nghĩa
nháy, quấn, vặn, siết chặtmáy dịch
nǐngNINH
- 1.nhầm
- 2.vặn xoắn
níngNINH
- 1.véo
- 2.vặn
nìngNINH
- 1.bướng bỉnh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 寧 [níng] chỉ âm.
Tay