學華語Kaori Dict

擰成一股繩

giản thể: 拧成一股绳

níngchéngshéng

ㄋㄧㄥˊ ㄔㄥˊ ㄧ ㄍㄨˇ ㄕㄥˊ

NINH THÀNH NHẤT CỔ THỪNG

  1. 1.vặn (các sợi) lại với nhau để thành dây
  2. 2.thành ngữ: đoàn kết; làm việc cùng nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擰成一股繩 nghĩa là gì? · Kaori Dict