- 1.vặn ra
- 2.vặn bật nắp
- 3.bật (vòi nước)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.bật lên (bằng cách xoay nút)
- 5.xoay tay nắm cửa
- 6.bẻ ra

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!