學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhéomáy dịch

nǐngNINH

  1. 1.nhầm
  2. 2.vặn xoắn

níngNINH

  1. 1.véo
  2. 2.vặn

nìngNINH

  1. 1.bướng bỉnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拧 (形声。从手,宁声。本义用拇指和另外一两个指头扭住皮肉用力转动) 同本义 扭;绞 团聚 拧 用力扭转 说罢,三步两步,跑到那马车跟前,伸手把机关一拧,用力一拉,开了门。--《二刻拍案惊奇》 又如拧转(扭转,转过);水笼头拧不开;拧螺旋 别扭;意见相互不一致 他两个越说越拧,脸上的笑影儿都没有了。--袁静《新儿女英雄传》 拧 颠倒,不好, 拧(攓)nǐng ⒈扭转,控制住物体的一部分而旋转~紧瓶盖。~开龙头放水。 ⒉〈方〉相反,不顺弄~了。这件事,叫他俩闹~了。 ⒊错,颠倒,走样(多指说和听)弄~了。 话说~了。 拧(攓)níng ⒈握住物体的两端,各向相反的方向使力扭绞~绳索。 ⒉用手指夹住皮肉转~了他一下。 拧(攓)nìng倔强~性子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [níng] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict