胳膊肘往外拐
gēbozhǒuwǎngwàiguǎi
[ㄍㄜ ㄅㄛ˙ ㄓㄡˇ ㄨㄤˇ ㄨㄞˋ ㄍㄨㄞˇ]
CÁCH BÁC CHỎ VÃNG NGOẠI QUẢI
- 1.xem 胳膊肘朝外拐[ge1 bo5 zhou3 chao2 wai4 guai3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.