學華語Kaori Dict

胳膊肘往外拐

bozhǒuwǎngwàiguǎi

ㄍㄜ ㄅㄛ˙ ㄓㄡˇ ㄨㄤˇ ㄨㄞˋ ㄍㄨㄞˇ

CÁCH BÁC CHỎ VÃNG NGOẠI QUẢI

  1. 1.xem 胳膊肘朝外拐[ge1 bo5 zhou3 chao2 wai4 guai3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胳膊肘往外拐 nghĩa là gì? · Kaori Dict