胳膊肘朝外拐
gēbozhǒucháowàiguǎi
[ㄍㄜ ㄅㄛ˙ ㄓㄡˇ ㄔㄠˊ ㄨㄞˋ ㄍㄨㄞˇ]
CÁCH BÁC CHỎ TRIỀU NGOẠI QUẢI
- 1.nghĩa đen: khuỷu tay quay ra ngoài (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: theo người ngoài thay vì người nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.