字義Nghĩa
giấy hoặc vải dán lạimáy dịch
bèiBỐI
- 1.giấy hoặc vải dán lại với nhau
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
褙 古代中国的短外衣 褙子,称背心。 褙 把布或纸一层一层地粘在一起。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 背 [bèi] chỉ âm.
衤 — Vải