學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giấy hoặc vải dán lạimáy dịch

bèiBỐI

  1. 1.giấy hoặc vải dán lại với nhau
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

褙 古代中国的短外衣 褙子,称背心。 褙 把布或纸一层一层地粘在一起。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [bèi] chỉ âm.

衤 — Vải

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 褙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict