學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

crotch hoặc chỗ ngồi của quầnmáy dịch

dāngĐŨNG

  1. 1.đũng quần
  2. 2.phần đáy của một chiếc quần dài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

裆 (形声。从衣,当声。本义两裤腿相连的地方) 同本义 两条裤腿缝相接触的接口部分 裆,穷裦也。今以裦有当而旁开者为裆。--《六书故》 独不见群虱之处禈中,…动不敢出禈(裤子)裆。--阮籍《大人先生传》 又如横裆;直裆;裤裆 又指两条腿的中间,由于两条腿的分离而形成的一个形似锐角的空间。如腿裆 坎肩儿,背心 裤 裆dāng 1.衣名。 2.裤裆。两裤腿相连的地方。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [dāng] chỉ âm.

hở; họ Hán

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 裆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict