字義Nghĩa
nách quần, chỗ ngồi của quầnmáy dịch
dāngĐŨNG
- 1.đũng quần
- 2.phần đáy của một chiếc quần dài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
襠xiān 1.见"褊襠"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 當 [dāng] chỉ âm.
襜 — Trang phục
組詞Từ chứa chữ này
- 襠部đũng quần
- 褲襠đũng quần
- 穿襠đi qua chân đối phương (trong thể thao, đặc biệt là bóng đá hoặc bóng rổ)
- 吊襠褲quần thụng
- 開襠褲quần thủng đáy (cho trẻ nhỏ)