學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tháo bỏ quần áo để lộ cơ thểmáy dịch

chéngTRÌNH

  1. 1.cởi quần áo
  2. 2.khoả thân

chěngTRÌNH

  1. 1.một loại trang phục cổ xưa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

裎 裸体,没有穿衣服或脱去衣服的情状 裎,但也。从衣,呈声。--《说文》 裎,袒也。--《广雅》 裎,裸也。--《后汉书·马融传》注 虽袒裼裸裎于我侧。--《孟子》 秦人捐甲徒裎以趋敌,左挈人头,右挟生虏。--《战国策》 系玉佩的带子 佩紟谓之裎。--《方言》。郭璞注所以系玉佩带也。” 裎chéng ⒈裸体裸~。 ⒉〈古〉系玉佩的带子。  裎chěng 1.对襟单衣。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

tháo bỏ quần áo; họ Hán

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 裎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict