學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
裸裎
裸裎
luǒ
chéng
[ㄌㄨㄛˇ ㄔㄥˊ]
LOÃ TRÌNH
1.
trở nên khỏa thân
2.
cởi đồ
3.
lộ cơ thể
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裸露
luǒlù
trần truồng; trơ trụi; không che đậy; lộ ra
裸
luǒ
khỏa thân
裸體
luǒtǐ
khỏa thân
赤裸
chìluǒ
trần truồng
臝
luǒ
biến thể của 裸[luo3]
裎
chéng
cởi quần áo
裎
chěng
một loại trang phục cổ xưa
躶
luǒ
biến thể của 裸[luo3]
逐字解
Từng chữ trong từ
裸
loã, khoả
trơ trọi, không mặc
裎
trình
tháo bỏ quần áo để lộ cơ thể
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
落成
luòchéng
hoàn thành một dự án xây dựng
羅城
luóchéng
tường thứ hai xây quanh tường thành
羅城
Luóchéng
xem 羅城仫佬族自治縣|罗城仫佬族自治县[Luo2 cheng2 Mu4 lao3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
裸裎 nghĩa là gì? · Kaori Dict