學華語Kaori Dict

落成

luòchéng

ㄌㄨㄛˋ ㄔㄥˊ

LẠC THÀNH

TOCFL 7
  1. 1.hoàn thành một dự án xây dựng

例句Câu ví dụ

  • 1

    新的社區中心在昨天隆重落成。

    xīn de shèqū zhōngxīn zài zuótiān lóngzhòng luòchéng。

    Trung tâm cộng đồng mới được khánh thành trang trọng vào hôm qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落成 nghĩa là gì? · Kaori Dict