學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tập hợp, thu thập, tổng hợpmáy dịch

póuBẦU

  1. 1.thu thập
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

裒〈动〉 聚集 集;辑集);裒啸(形容人群呼噪杂乱) 减去 通俘”。虏获 裒荆之旅。--《诗·商颂》 裒辑 爰命史臣,裒辑圣政。--陈傅良《跋御制圣政序记》 此书系从类书中裒辑而成 裒敛 专务裒敛 裒póu ⒈聚集~集。 ⒉减少~多益寡(减多补少)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

vải; họ Hán

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 裒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict