字義Nghĩa
áo cho tu sĩmáy dịch
shāSA
- 1.dùng trong 袈裟[jia1 sha1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
如袈裟”和尚披在外面的一种法衣 裟shā
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衣 (y) chỉ nghĩa, 沙 [shā] chỉ âm.
vải; họ Hán