字義Nghĩa
kéo tay vào tay áomáy dịch
liǎnLIỄM
- 1.xem 襝衽|裣衽[lian3 ren4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
裣衽 裣(襝)liǎn旧时指女子站着行礼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 佥 [qiān] chỉ âm.
vải; họ Hán