學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
襝衽
襝衽
giản thể:
裣衽
liǎn
rèn
[ㄌㄧㄢˇ ㄖㄣˋ]
LIỄM NHẪM
1.
biến thể của 斂衽|敛衽[lian3 ren4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衽
rèn
vạt áo
袵
rèn
biến thể của 衽[ren4]
襝
liǎn
xem 襝衽|裣衽[lian3 ren4]
斂衽
liǎnrèn
nghi thức cúi chào của phụ nữ thời xưa
逐字解
Từng chữ trong từ
襝
liễm
tay vào tay áo
衽
nhẫm
cổ áo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
連任
liánrèn
tiếp tục giữ chức (chính trị)
戀人
liànrén
người yêu
斂衽
liǎnrèn
nghi thức cúi chào của phụ nữ thời xưa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
裣衽 nghĩa là gì? · Kaori Dict